Flash Godox V1 mid F for Fujifilm
- Hệ thống quang học đầu tròn mới: Cải thiện chất lượng ánh sáng, cho ánh sáng đều, mượt mà và kiểm soát vùng sáng tốt hơn, phù hợp chụp chân dung và ngoại cảnh.
- Nguồn năng lượng mạnh mẽ: Công suất 55Ws, khoảng 650 lần nháy ở công suất tối đa, thời gian tái chế chỉ 1,7 giây.
- Màn hình cảm ứng màu: Giao diện trực quan, thao tác nhanh chóng và dễ dàng.
- Sạc USB-C tiện lợi: Cho phép sạc linh hoạt bằng bộ sạc hoặc pin dự phòng.
- Hệ thống không dây 2.4GHz X System: Hỗ trợ điều khiển đa nhóm, hoạt động chủ/tớ.
- Phụ kiện từ tính và ngàm Bowens: Tương thích với bộ phụ kiện AK-R1 và chuyển đổi sang ngàm Bowens để dùng nhiều loại phụ kiện như snoot, chóa phản xạ, softbox.
Đèn flash V1mid là lựa chọn tối ưu cho người dùng cần thiết bị nhỏ gọn nhưng chất lượng ánh sáng cao và linh hoạt trong điều khiển.
1. Thông số kỹ thuật chính
| THÔNG SỐ |
V1 MID C |
V1 MID N |
V1 MID S |
V1 MID O |
V1 MID F |
| Toàn vùng đồng bộ cửa trập |
Không hỗ trợ |
Hỗ trợ |
Không hỗ trợ |
Không hỗ trợ |
Không hỗ trợ |
| Đồng bộ không dây toàn vùng |
Không hỗ trợ |
Hỗ trợ |
Không hỗ trợ |
Không hỗ trợ |
Không hỗ trợ |
| Đèn tạo kiểu (Modeling) |
Hỗ trợ |
Không hỗ trợ |
Hỗ trợ |
Không hỗ trợ |
Không hỗ trợ |
| Phạm vi phủ sáng |
Tự động zoom (tự điều chỉnh phù hợp tiêu cự ống kính và kích thước ảnh) |
Zoom tay (24-105mm) |
Zoom tay (24-105mm) |
Zoom tay (24-105mm hoặc 12-52mm) |
Zoom tay (24-105mm hoặc 16-69mm) |
2. Cơ chế và chức năng đèn flash
| THÔNG SỐ |
TẤT CẢ PHIÊN BẢN V1 MID |
| Góc xoay đèn |
Quay ngang 0~330°, nghiêng -7° ~ 120° (flash phản xạ) |
| Thời gian flash (t0.1) |
1/600s đến 1/20,000s |
| Điều khiển phơi sáng |
TTL tự động, thủ công |
| Bù phơi sáng flash (FEC) |
±3 stop, điều chỉnh bước 1/3 stop |
| Chế độ đồng bộ |
Đồng bộ tốc độ cao (max 1/8000s, Sony tối đa 1/80,000s), đồng bộ màn trập trước/sau |
| Flash nhấp nháy |
Có (tối đa 100 lần, tần số tối đa 100Hz) |
3. Kết nối và chức năng không dây
| THÔNG SỐ |
TẤT CẢ PHIÊN BẢN V1 MID |
| Kết nối không dây |
Wireless Radio 2.4G |
| Vai trò không dây |
Master / Slave |
| Nhóm Master |
|
- V1 mid C: A, B, C, D, E
- V1 mid N/S/O/F: M, A, B, C, D | Nhóm Slave | A, B, C, D, E | | Khoảng cách truyền | Khoảng 70m | | Kênh | 32 kênh (01<del>32) | | ID | OFF / 01</del>99 |
4. Đèn tạo kiểu LED
| THÔNG SỐ |
TẤT CẢ PHIÊN BẢN V1 MID |
| Công suất LED |
2W |
| Nhiệt độ màu |
5300K ± 200K |
5. Nguồn điện và hiệu suất
| THÔNG SỐ |
TẤT CẢ PHIÊN BẢN V1 MID |
| Pin |
Pin lithium 7.2V / 2200mAh |
| Thời gian hồi điện |
Tối thiểu 1.7 giây (kéo dài khi quá nhiệt) |
| Số lần flash (công suất tối đa) |
Khoảng 650 lần |
| Tính năng tiết kiệm năng lượng |
Chế độ chờ / Tự tắt |
6. Kích thước và trọng lượng
| THÔNG SỐ |
TẤT CẢ PHIÊN BẢN V1 MID |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
168mm x 72mm x 72mm |
| Trọng lượng (không pin) |
Khoảng 329g |
| Trọng lượng (có pin) |
Khoảng 413g |
Lưu ý quan trọng
- Chỉ có V1 mid N hỗ trợ đồng bộ toàn vùng qua cửa trập và đồng bộ không dây toàn vùng.
- Các mẫu khác không hỗ trợ tính năng đồng bộ toàn vùng.
- Đèn tạo kiểu chỉ có trên V1 mid C và V1 mid S.
- Zoom tay có phạm vi khác nhau tùy mẫu, cần lưu ý khi kết hợp với ống kính.
- Thời gian hồi điện sẽ tăng nếu đèn hoạt động liên tục gây nóng.
- Khoảng cách không dây tối ưu là khoảng 70 mét trong điều kiện lý tưởng.
- Có thể điều chỉnh bù phơi sáng flash để phù hợp các tình huống ánh sáng khác nhau.